起補 qǐ bǔ · khởi bổ Hán Việt: khởi bổ · Pinyin: qǐ bǔ Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 補 (bổ)Pinyinqǐ bǔHán Việtkhởi bổCấu tạo起 + 補 · khởi + bổ nghĩa thành phần: khởi + bổ