起角 qǐ jiǎo · khởi giác Hán Việt: khởi giác · Pinyin: qǐ jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 角 (giác)Pinyinqǐ jiǎoHán Việtkhởi giácCấu tạo起 + 角 · khởi + giác nghĩa thành phần: khởi + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓奏乐。角,五声之一。Tân Hoa Tự Điển 1.谓奏乐。角,五声之一。