起認

qǐ rèn khởi nhận

Hán Việt: khởi nhận · Pinyin: qǐ rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (nhận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓失主认领从盗窝取出之赃物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓失主认领从盗窝取出之赃物。