起語 qǐ yǔ · khởi ngữ Hán Việt: khởi ngữ · Pinyin: qǐ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 語 (ngữ)Pinyinqǐ yǔHán Việtkhởi ngữCấu tạo起 + 語 · khởi + ngữ nghĩa thành phần: khởi + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出语;开口讲话; 起句;开头的话。Tân Hoa Tự Điển 1.出语;开口讲话。 2.起句;开头的话。