起請
khởi thỉnh
Hán Việt: khởi thỉnh · Pinyin: qǐ qǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 征召;起用。亦指征召﹑起用的旨意﹑诏令; 奏请,上奏; 起动,烦请; 起身相请。
- Tân Hoa Tự Điển 1.征召;起用。亦指征召﹑起用的旨意﹑诏令。 2.奏请,上奏。 3.起动,烦请。 4.起身相请。
Hán Việt: khởi thỉnh · Pinyin: qǐ qǐng