起調 qǐ diào · khởi điều Hán Việt: khởi điều · Pinyin: qǐ diào Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 調 (điều)Pinyinqǐ diàoHán Việtkhởi điềuCấu tạo起 + 調 · khởi + điều nghĩa thành phần: khởi + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指起句; 指歌唱起音。Tân Hoa Tự Điển 1.指起句。 2.指歌唱起音。