起責 qǐ zé · khởi trách Hán Việt: khởi trách · Pinyin: qǐ zé Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 責 (trách)Pinyinqǐ zéHán Việtkhởi tráchCấu tạo起 + 責 · khởi + trách nghĩa thành phần: khởi + trách