起責 qǐ zé · khởi trách Hán Việt: khởi trách · Pinyin: qǐ zé Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 責 (trách)Pinyinqǐ zéHán Việtkhởi tráchCấu tạo起 + 責 · khởi + trách nghĩa thành phần: khởi + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放债。责,"债"的古字。Tân Hoa Tự Điển 1.放债。责,"债"的古字。