起賽 qǐ sài · khởi tái Hán Việt: khởi tái · Pinyin: qǐ sài Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 賽 (tái)Pinyinqǐ sàiHán Việtkhởi táiCấu tạo起 + 賽 · khởi + tái nghĩa thành phần: khởi + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹超逾。Tân Hoa Tự Điển 1.犹超逾。