起起欠欠

qǐ qǐ qiàn qiàn khởi khởi khiếm khiếm

Hán Việt: khởi khởi khiếm khiếm · Pinyin: qǐ qǐ qiàn qiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (khởi) + (khiếm) + (khiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐立不定貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坐立不定貌。