起起落落 khởi khởi lạc lạc Hán Việt: khởi khởi lạc lạc Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 起 (khởi) + 落 (lạc) + 落 (lạc)Hán Việtkhởi khởi lạc lạcCấu tạo起 + 起 + 落 + 落 · khởi + khởi + lạc + lạc nghĩa thành phần: khởi + khởi + lạc + lạc Nghĩa EngCihui 起起落落 ǐqǐluòluò r.f. rise and fall; up and down