起趨 qǐ qū · khởi xu Hán Việt: khởi xu · Pinyin: qǐ qū Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 趨 (xu)Pinyinqǐ qūHán Việtkhởi xuCấu tạo起 + 趨 · khởi + xu nghĩa thành phần: khởi + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 起身恭迎。Tân Hoa Tự Điển 1.起身恭迎。