起蹑 qǐ niè · khởi niếp Hán Việt: khởi niếp · Pinyin: qǐ niè Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 蹑 (niếp)Pinyinqǐ nièHán Việtkhởi niếpCấu tạo起 + 蹑 · khởi + niếp nghĩa thành phần: khởi + niếp