起躭

qǐ dān khởi đam

Hán Việt: khởi đam · Pinyin: qǐ dān

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (đam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抬起跛脚行走。形容触动之大或兴致之高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抬起跛脚行走。形容触动之大或兴致之高。