起軌 khởi quỹ Hán Việt: khởi quỹ Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 軌 (quỹ)Hán Việtkhởi quỹCấu tạo起 + 軌 · khởi + quỹ nghĩa thành phần: khởi + quỹ Nghĩa EngCihui 起軌 ǐguǐ v.o. remove a rail