起軍 qǐ jūn · khởi quân Hán Việt: khởi quân · Pinyin: qǐ jūn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 軍 (quân)Pinyinqǐ jūnHán Việtkhởi quânCấu tạo起 + 軍 · khởi + quân nghĩa thành phần: khởi + quân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 出兵。《薛仁貴征遼事略》:「陛下今起軍征伐,軍有帶甲之勞,民有轉輸之苦。」