起轟 qǐ hōng · khởi oanh Hán Việt: khởi oanh · Pinyin: qǐ hōng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 轟 (oanh)Pinyinqǐ hōngHán Việtkhởi oanhCấu tạo起 + 轟 · khởi + oanh nghĩa thành phần: khởi + oanh