起遷

qǐ qiān khởi thiên

Hán Việt: khởi thiên · Pinyin: qǐ qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迁移。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迁移。