起過 qǐ guò · khởi quá Hán Việt: khởi quá · Pinyin: qǐ guò Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 過 (quá)Pinyinqǐ guòHán Việtkhởi quáCấu tạo起 + 過 · khởi + quá nghĩa thành phần: khởi + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 走过;站往旁边。Tân Hoa Tự Điển 1.走过;站往旁边。