起送 qǐ sòng · khởi tống Hán Việt: khởi tống · Pinyin: qǐ sòng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 送 (tống)Pinyinqǐ sòngHán Việtkhởi tốngCấu tạo起 + 送 · khởi + tống nghĩa thành phần: khởi + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 起身相送; 举荐;推荐前往。Tân Hoa Tự Điển 1.起身相送。 2.举荐;推荐前往。