起造 qǐ zào · khởi tạo Hán Việt: khởi tạo · Pinyin: qǐ zào Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 造 (tạo)Pinyinqǐ zàoHán Việtkhởi tạoCấu tạo起 + 造 · khởi + tạo nghĩa thành phần: khởi + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建造; 指文艺作品的结构﹑布局。Tân Hoa Tự Điển 1.建造。 2.指文艺作品的结构﹑布局。