起運
khởi vận
Hán Việt: khởi vận · Pinyin: qǐ yùn
Tổng quan
biến thể của 啟運|启运
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 啟運|启运
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開始將貨物運往目的地。《福惠全書.卷七.錢穀部.解給》:「起運存留,雖有二項,大約以起運為急,而存留俱係支給,尚為可緩。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发运; 开始交运。
- Tân Hoa Tự Điển 1.发运。 2.开始交运。
Eng
- CC-CEDICT variant of 啟運|启运[qi3 yun4]
- Cihui variant of 啟運|启运