起鍋 qǐ guō · khởi oa Hán Việt: khởi oa · Pinyin: qǐ guō Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 鍋 (oa)Pinyinqǐ guōHán Việtkhởi oaCấu tạo起 + 鍋 · khởi + oa nghĩa thành phần: khởi + oa