起鏢 qǐ biāo · khởi phiêu Hán Việt: khởi phiêu · Pinyin: qǐ biāo Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 鏢 (phiêu)Pinyinqǐ biāoHán Việtkhởi phiêuCấu tạo起 + 鏢 · khởi + phiêu nghĩa thành phần: khởi + phiêu