起鍋

qǐ guō khởi oa

Hán Việt: khởi oa · Pinyin: qǐ guō

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把炒煮好的食物从锅子里盛起来; 谓准备炊具上灶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把炒煮好的食物从锅子里盛起来。 2.谓准备炊具上灶。