起鏢

qǐ biāo khởi phiêu

Hán Việt: khởi phiêu · Pinyin: qǐ biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (phiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保镖者押货起行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保镖者押货起行。