起開

qǐ kai khởi khai

Hán Việt: khởi khai · Pinyin: qǐ kai

Tổng quan

(tiếng địa phương) tránh ra | Tránh đường!

Cấu tạo: (khởi) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) tránh ra | Tránh đường!

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.走開、讓開。如:「請你起開,讓我過一下!」 2.打開、拉開。如:「把這瓶蓋子起開!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打开;开启; 方言。命令别人离开或让开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打开;开启。 2.方言。命令别人离开或让开。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) to step aside; Get out of the way!
  • Cihui 起開 ǐkai r.v. <topo.> 1. get out of the way; scram 2. open