起陸 qǐ lù · khởi lục Hán Việt: khởi lục · Pinyin: qǐ lù Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 陸 (lục)Pinyinqǐ lùHán Việtkhởi lụcCấu tạo起 + 陸 · khởi + lục nghĩa thành phần: khởi + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腾跃而上。形容平步青云,大展鸿才; 上岸;登陆。Tân Hoa Tự Điển 1.腾跃而上。形容平步青云,大展鸿才。 2.上岸;登陆。