起陣 qǐ zhèn · khởi trận Hán Việt: khởi trận · Pinyin: qǐ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 陣 (trận)Pinyinqǐ zhènHán Việtkhởi trậnCấu tạo起 + 陣 · khởi + trận nghĩa thành phần: khởi + trận