起雨 qǐ yǔ · khởi vũ Hán Việt: khởi vũ · Pinyin: qǐ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 雨 (vũ)Pinyinqǐ yǔHán Việtkhởi vũCấu tạo起 + 雨 · khởi + vũ nghĩa thành phần: khởi + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行雨;作雨; 开始下雨。Tân Hoa Tự Điển 1.行雨;作雨。 2.开始下雨。