起雲 qǐ yún · khởi vân Hán Việt: khởi vân · Pinyin: qǐ yún Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 雲 (vân)Pinyinqǐ yúnHán Việtkhởi vânCấu tạo起 + 雲 · khởi + vân nghĩa thành phần: khởi + vân