起雲劑

qǐ yún jì khởi vân tề

Hán Việt: khởi vân tề · Pinyin: qǐ yún jì

Tổng quan

chất tạo đục | chất nhũ hoá

Cấu tạo: (khởi) + (vân) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất tạo đục | chất nhũ hoá

Eng

  • CC-CEDICT clouding agent|emulsifier
  • Cihui clouding agent; emulsifier