起霧 qǐ wù · khởi vụ Hán Việt: khởi vụ · Pinyin: qǐ wù Tổng quan sương mù bay Cấu tạo: 起 (khởi) + 霧 (vụ)Pinyinqǐ wùHán Việtkhởi vụCấu tạo起 + 霧 · khởi + vụ nghĩa thành phần: khởi + vụ Nghĩa ViệtCihui sương mù bay