起音

qǐ yīn khởi âm

Hán Việt: khởi âm · Pinyin: qǐ yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发出声音; 给歌曲第一个音符所定的调值; 指开始唱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发出声音。 2.给歌曲第一个音符所定的调值。 3.指开始唱。