起頂

qǐ dǐng khởi đính

Hán Việt: khởi đính · Pinyin: qǐ dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹透顶,达到极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹透顶,达到极点。