起駁 khởi bác Hán Việt: khởi bác Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 駁 (bác)Hán Việtkhởi bácCấu tạo起 + 駁 · khởi + bác nghĩa thành phần: khởi + bác Nghĩa EngCihui 起駁 ǐbó* v. ship out on /a lighter/ barge