起駕

qǐ jià khởi giá

Hán Việt: khởi giá · Pinyin: qǐ jià

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 起動鑾車。《儒林外史》第三五回:「說罷,起駕回宮。」

Eng

  • Cihui 起駕 qǐjià v. be ready to go