起馬 qǐ mǎ · khởi mã Hán Việt: khởi mã · Pinyin: qǐ mǎ Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 馬 (mã)Pinyinqǐ mǎHán Việtkhởi mãCấu tạo起 + 馬 · khởi + mã nghĩa thành phần: khởi + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 启程;动身; 比喻开始走上宦途。Tân Hoa Tự Điển 1.启程;动身。 2.比喻开始走上宦途。