起駕

qǐ jià khởi giá

Hán Việt: khởi giá · Pinyin: qǐ jià

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指帝﹑后等动身◇用于常人,往往带有客气或讽刺色彩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本指帝﹑后等动身◇用于常人,往往带有客气或讽刺色彩。

Eng

  • Cihui 起駕 qǐjià v. be ready to go