起髒 khởi tảng Hán Việt: khởi tảng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 髒 (tảng)Hán Việtkhởi tảngCấu tạo起 + 髒 · khởi + tảng nghĩa thành phần: khởi + tảng