起鱗 qǐ lín · khởi lân Hán Việt: khởi lân · Pinyin: qǐ lín Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 鱗 (lân)Pinyinqǐ línHán Việtkhởi lânCấu tạo起 + 鱗 · khởi + lân nghĩa thành phần: khởi + lân