起鼓 qǐ gǔ · khởi cổ Hán Việt: khởi cổ · Pinyin: qǐ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 鼓 (cổ)Pinyinqǐ gǔHán Việtkhởi cổCấu tạo起 + 鼓 · khởi + cổ nghĩa thành phần: khởi + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹起更。古代击鼓报更。"起鼓",指第一次打更。Tân Hoa Tự Điển 1.犹起更。古代击鼓报更。"起鼓",指第一次打更。