起齿 khởi xỉ Hán Việt: khởi xỉ Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 齿 (xỉ)Hán Việtkhởi xỉCấu tạo起 + 齿 · khởi + xỉ nghĩa thành phần: khởi + xỉ