起龍

qǐ lóng khởi long

Hán Việt: khởi long · Pinyin: qǐ lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开始奏笙。龙,指乐器龙笙; 谓使龙腾起而行雨; 旧建筑物多附丽以龙形装饰,称"起龙"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开始奏笙。龙,指乐器龙笙。 2.谓使龙腾起而行雨。 3.旧建筑物多附丽以龙形装饰,称"起龙"。