趁亮 sấn lượng Hán Việt: sấn lượng Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 亮 (lượng)Hán Việtsấn lượngCấu tạo趁 + 亮 · sấn + lượng nghĩa thành phần: sấn + lượng Nghĩa EngCihui 趁亮 hènliàng* adv. <coll.> while it is still light