趁伴 chèn bàn · sấn bạn Hán Việt: sấn bạn · Pinyin: chèn bàn Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 伴 (bạn)Pinyinchèn bànHán Việtsấn bạnCấu tạo趁 + 伴 · sấn + bạn nghĩa thành phần: sấn + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结伴,搭伴。Tân Hoa Tự Điển 1.结伴,搭伴。