趁體 chèn tǐ · sấn thể Hán Việt: sấn thể · Pinyin: chèn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 體 (thể)Pinyinchèn tǐHán Việtsấn thểCấu tạo趁 + 體 · sấn + thể nghĩa thành phần: sấn + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹合身。趁,通"称"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹合身。趁,通"称"。