趁先

chèn xiān sấn tiên

Hán Việt: sấn tiên · Pinyin: chèn xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抢先。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抢先。