趁涼

chèn liáng sấn lương

Hán Việt: sấn lương · Pinyin: chèn liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"趂凉"。亦作"趁凉"; 热天在凉快透风的地方休息,以求凉意; 趁凉爽之时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趂凉"。亦作"趁凉"。 2.热天在凉快透风的地方休息,以求凉意。 3.趁凉爽之时。