趁取 chèn qǔ · sấn thủ Hán Việt: sấn thủ · Pinyin: chèn qǔ Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 取 (thủ)Pinyinchèn qǔHán Việtsấn thủCấu tạo趁 + 取 · sấn + thủ nghĩa thành phần: sấn + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"趂取"; 犹获取; 犹趁着。取,助词。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趂取"。 2.犹获取。 3.犹趁着。取,助词。